Welcome!

Let's drink hot coffee!

Nice

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (mybestwishes26@yahoo.com)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    DSC033751.jpg DSC03357.jpg English_for_childrenESL_Kids_Lessons__School_Stationery_school_bag__pencil_ruler_pen.flv Kids_learning_Kit__Animals1.flv Food0101.mp3 My_First_English_Words_Family.flv A2_travelling_abroad.mp3 A1_band_audition.mp3 A1_first_day_at_school1.mp3 A1_ordering_food.mp3 A1_inviting_someone_to_the_cinema.mp3 A1_2understanding_numbers.mp3 A1_spelling_names.mp3 A1_spelling_colours.mp3 A1_introducing_a_friend.mp3 A1_getting_an_ID_card.mp3 A2_weather_forecast.mp3 A1_describing_people.mp3

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Bể cá cảnh

    Thời tiết Sơn La

    Google dịch

    Từ điển online

    Tra Từ Điển Online

    Thời tiết - Tỉ giá vàng


    Power by

    Báo mới

    Sắp xếp dữ liệu

    HO CHI MINH- The one of Greatest Leader



    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > 7th- VOCABULARY >

    Unit 2: PERSONAL INFORMATION

    Unit 2: PERSONAL INFORMATION

     

    Word

    Transcript

    Class

    Meaning

    Example

    Address

    /əˈdrɛs/

    n

    Địa chỉ

    What is your address? 

    Appear

    /əˈpɪər/

    v

    Xuất hiện

    He suddenly appeared in the doorway. 

    Birthday

    /ˈbɜrθˌdeɪ/

    n

    Sinh nhật

    Happy Birthday! 

    Calendar

    /ˈkæləndər/

    n

    Lịch, tờ lịch

    My mom bought a new calendar for the new year. 

    Call

    /kɔl/

    v

    Gọi, gọi điện thoại

    I will call you tomorrow . 

    Date

    /deɪt/

    n

    Ngày (trong tháng)

    What is your date of birth? 

    Except

    /ɪkˈsɛpt/

    v

    Ngoại trừ

    The museum is open daily except Mondays. 

    Finish

    /ˈfɪnɪʃ/

    v

    Kết thúc, hoàn thành

    When will you finish your homework? 

    Invite

    /ɪnˈvaɪt/

    v

    Mời

    Her family invited me to stay with them for a few weeks. 

    Join

    /dʒɔɪn/

    v

    Tham gia

    I'm sure everyone will join me in wishing you a very happy birthday . 

    Fun

    /fʌn/

    adj/noun

    Vui, cuộc vui

    Have fun! 

    Moment

    /ˈmoʊmənt/

    n

    Khoảnh khắc, chốc lát

    Can you wait a moment, please? 

    Nervous

    /nɜrvəs/

    adj

    Lo lắng, hồi hộp

    I was very nervous about driving again after the accident. 

    Party

    /ˈpɑrti/

    n

    Bữa tiệc

    I want to invite you to join my birthday party. 

    Worried

    /ˈwɜrid/

    adj

    Lo lắng

    She was sitting behind her desk with a worried look on her face. 

     


    Nhắn tin cho tác giả
    Đào Thị Vũ Hồng @ 13:50 17/11/2013
    Số lượt xem: 127
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến

    The Next Step Dream Destination



    Danh ngôn

    DÙNG CHUỘT ĐỂ MỞ SÁCH Ở GÓC DƯỚI BÊN PHẢI NHÉ

    Alphabets